Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ancientry

/'einʃəntri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ancientry

/'einʃəntri/

danh từ

  • (như) ancientness
  • kiểu cũ, kiểu cổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Antiquity; what is ancient. n. Old age; also, old people. n. Ancient lineage; ancestry; dignity of birth.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...