ancress
/'æɳkəris/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ancress
/'æɳkəris/
danh từ
- người đàn bà ở ẩn, nữ ẩn sĩ
Từ điển Anh–Việt
112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...