and also
Nghĩa thường dùng
và cũng
cụm từ
“I like apples and also oranges.”Tôi thích táo và cũng thích cam.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I like apples and also oranges.”Tôi thích táo và cũng thích cam.
Đang tải...