Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

others

/ˈʌðərz/

Đang hiển thị mục gốc others cho “and others”.

Nghĩa thường dùng

người khác đại từ

“Some others will join us.”Một số người khác sẽ tham gia với chúng ta.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...