Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

andantino

/,ændæn'ti:nou/

phó từ

  • (âm nhạc) hơi hơi nhanh (nhanh hơn andante)

danh từ

  • (âm nhạc) nhịp hơi hơi nhanh (nhanh hơn andante)
Định nghĩa tiếng Anh

s (of tempo) moderately fast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...