Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anderson shelter

/'ændəsn'ʃeltə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anderson shelter

/'ændəsn'ʃeltə/

danh từ

  • hầm trú ẩn (máy bay) di động được (làm bằng thép uốn vòm có sóng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...