Từ điển Anh–Việt

109,027 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anderson shelter

/'ændəsn'ʃeltə/

danh từ

  • hầm trú ẩn (máy bay) di động được (làm bằng thép uốn vòm có sóng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...