Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

andesite

//

* danh từ
  • (khoáng) andexit
Biến thể từ andesites số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dark grey volcanic rock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...