andesite
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
andesite
//
* danh từ- (khoáng) andexit
Định nghĩa tiếng Anh
n. a dark grey volcanic rock
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a dark grey volcanic rock
Đang tải...