Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

androecium

/æn'dri:ʃiəm/

danh từ

  • (thực vật học) bộ nhị
Định nghĩa tiếng Anh

n. a male gametoecium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...