Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

androgenic

//

  • xem androgen
Định nghĩa tiếng Anh

a of or related to the male hormone androgen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...