Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

androgenic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

androgenic

//

  • xem androgen
Định nghĩa tiếng Anh

a of or related to the male hormone androgen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...