Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

androgyne

/æn'drɔdʤin/

danh từ

  • người ái nam ái nữ
Định nghĩa tiếng Anh

n one having both male and female sexual characteristics and organs; at birth an unambiguous assignment of male or female cannot be made

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...