Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

androphore

//

* danh từ
  • (thực vật) cuống nhị; cuống túi đực
Định nghĩa tiếng Anh

n. A support or column on which stamens are raised.\nn. The part which in some Siphonophora bears the male\n gonophores.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...