Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

androspore

//

* danh từ
  • (thực vật) hạt phấn; bào tử đực
Định nghĩa tiếng Anh

n. A spore of some algae, which has male functions.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...