Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anechoic

/.æni'kәuik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anechoic

//

* tính từ
  • không có tiếng vọng lại
    • an anechoic chamber:một phòng không có tiếng vọng lại
Định nghĩa tiếng Anh

s. not having or producing echoes; sound-absorbent

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...