Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anechoic chamber

//

  • (Tech) phòng không dội âm, phòng tiêu âm [TQ]
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...