Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anemometric

/,ænimou'metrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anemometric

/,ænimou'metrik/

tính từ

  • (khí tượng) phép đo gió
Định nghĩa tiếng Anh

a. pertaining to the measurement of wind speed and direction

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...