Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anemometry

/,æni'mɔmitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anemometry

/,æni'mɔmitri/

danh từ

  • phép đo gió
Định nghĩa tiếng Anh

n. measuring wind speed and direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...