Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anemotaxis

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anemotaxis

//

* danh từ
  • tính theo gió
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...