anencephalous
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anencephalous
//
* tính từ- không não
Định nghĩa tiếng Anh
a characterized by partial or total absence of a brain
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a characterized by partial or total absence of a brain
Đang tải...