Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aneroid

/ænərɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aneroid

/ænərɔid/

danh từ

  • cái đo khí áp hộp ((cũng) aneroid barometer)
Định nghĩa tiếng Anh

a. containing no liquid or actuated without the use of liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...