Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anestrum

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anestrum

//

* danh từ
  • thời kỳ đình dục
Định nghĩa tiếng Anh

n applies to nonhuman mammals: a state or interval of sexual inactivity between two periods of estrus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...