Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aneurine

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aneurine

//

* danh từ
  • cũng aneurin
  • (dược) Aneurin, vitamin B 1
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...