Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

angelology

/eindʒә'lɒlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

angelology

//

* danh từ
  • thiên sử học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of theology that is concerned with angels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...