angels-on-horseback
/'eindʤəlzɔn'hɔ:sbæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
angels-on-horseback
/'eindʤəlzɔn'hɔ:sbæk/
danh từ
- món sò bọc thịt mỡ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...