angelus
/'ændʤiləs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
angelus
/'ændʤiləs/
danh từ
- (tôn giáo) kinh đức bà
- hồi chuông cầu kinh đức bà
Định nghĩa tiếng Anh
n. a prayer said 3 times a day by Roman Catholics in memory of the Annunciation