Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

angiospermous

/,ændʤiəs'pə:məs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

angiospermous

/,ændʤiəs'pə:məs/

tính từ

  • (thực vật học) (thuộc) cây hạt kín; có hạt kín
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having seeds inclosed in a pod or other pericarp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...