Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

angiospermous

/,ændʤiəs'pə:məs/

tính từ

  • (thực vật học) (thuộc) cây hạt kín; có hạt kín
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having seeds inclosed in a pod or other pericarp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...