Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

angle-iron

/'æɳgl,aiən/

danh từ

  • (kỹ thuật) thép góc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...