angle-iron
/'æɳgl,aiən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
angle-iron
/'æɳgl,aiən/
danh từ
- (kỹ thuật) thép góc
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...