Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anglo-american

/'æɳglouə'merikən/

tính từ

  • Anh Mỹ
  • (thuộc) người Mỹ gốc Anh

danh từ

  • người Mỹ gốc Anh
Định nghĩa tiếng Anh

n. an American who was born in Britain or one whose ancestors were British

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...