Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anglo-norman

//

* tính từ
  • (thuộc) Anh Nóoc-măng* danh từ
  • ngựa lai Anh- Nóoc-măng
  • tiếng Anh- Nóoc-măng
Định nghĩa tiếng Anh

n the French (Norman) language used in medieval England

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...