Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anglomania

/'æɳglou'meinjə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anglomania

/'æɳglou'meinjə/

danh từ

  • sự sùng Anh
Định nghĩa tiếng Anh

n. an excessive enthusiasm for all things English

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...