Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

angstrom

/'æŋstrәm/ phổ biến #29177
Biến thể từ angstroms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

angstrom

//

  • (Tech) angstrom (A) (10 lũy thừa -10 mét)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a metric unit of length equal to one ten billionth of a meter (or 0.0001 micron); used to specify wavelengths of electromagnetic radiation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...