Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

angstrom unit

/'ɔɳstrə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

angstrom unit

/'ɔɳstrə/

danh từ

  • rađiô Angstrom
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...