Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anguished

/'æŋgwiʃt/ Collins ★ phổ biến #15195
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anguished

//

* tính từ
  • đau khổ
Định nghĩa tiếng Anh

s. experiencing intense pain especially mental pain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...