Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15195

anguished

//

* tính từ
  • đau khổ
Định nghĩa tiếng Anh

s. experiencing intense pain especially mental pain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...