angustifoliate
/æɳ,gʌti'fouliit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
angustifoliate
/æɳ,gʌti'fouliit/
tính từ
- (thực vật học) có lá hẹp
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Angustifolious
Từ điển Anh–Việt
112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Angustifolious
Đang tải...