Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

angustifoliate

/æɳ,gʌti'fouliit/

tính từ

  • (thực vật học) có lá hẹp
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Angustifolious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...