Từ điển Anh–Việt

112.249 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

angustura

/,æɳgɔs'tjuərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

angustura

/,æɳgɔs'tjuərə/

danh từ

  • vỏ angotua (vỏ một loài cây thuộc họ cam dùng làm thuốc giải nhiệt và thuốc bổ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...