Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anhelation

/,ænhi'leiʃn/

danh từ

  • (y học) sự đoản hơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. Short and rapid breathing; a panting; asthma.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...