anhelation
/,ænhi'leiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anhelation
/,ænhi'leiʃn/
danh từ
- (y học) sự đoản hơi
Định nghĩa tiếng Anh
n. Short and rapid breathing; a panting; asthma.
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Short and rapid breathing; a panting; asthma.
Đang tải...