Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anility

/æ'niliti/

danh từ

  • tính lẩm cẩm, tính lẩn thẩn, tính lú lẫn (của bà già)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being and old woman; old-womanishness;\n dotage.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...