Animal rights
Nghĩa thường dùng
Quyền động vật
cụm từ
“She campaigns for animal rights.”Cô ấy vận động cho quyền động vật.
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She campaigns for animal rights.”Cô ấy vận động cho quyền động vật.
Đang tải...