Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

animalcular

/,æni'mælkjulə/

tính từ

  • (thuộc) vi động vật
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Animalculine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...