Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

animalcular

/,æni'mælkjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

animalcular

/,æni'mælkjulə/

tính từ

  • (thuộc) vi động vật
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Animalculine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...