Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

animalise

/'æniməlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

animalise

/'æniməlaiz/

ngoại động từ

  • động vật hoá
  • làm cho có tính thú
  • hoá thành nhục dục
Định nghĩa tiếng Anh

v represent in the form of an animal v make brutal, unfeeling, or inhuman v become brutal or insensitive and unfeeling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...