Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33216

animalistic

//

  • xem animalism
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or pertaining to animalism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...