Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

animality

/,æni'mæliti/ phổ biến #39848
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

animality

/,æni'mæliti/

danh từ

  • tính động vật, tính thú
  • giới động vật
  • loài động vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. the physical (or animal) side of a person as opposed to the spirit or intellect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...