Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39848

animality

/,æni'mæliti/

danh từ

  • tính động vật, tính thú
  • giới động vật
  • loài động vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. the physical (or animal) side of a person as opposed to the spirit or intellect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...