Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

animalization

/,æniməlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự động vật hoá
  • sự làm thành tính thú
  • sự hoá thành nhục dục
Định nghĩa tiếng Anh

n a depiction in the form of an animal\nn an act that makes people cruel or lacking normal human qualities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...