animatedly
phổ biến #28254
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
animatedly
//
- xem animated
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an animated manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an animated manner
Đang tải...