Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11656

animosity

/,æni'mɔsiti/

danh từ

  • sự thù oán, hận thù; tình trạng thù địch
    • to have animosity againts (towards) someone: thù oán ai
    • animosity between two nations: tình trạng thù địch giữa hai quốc gia
Biến thể từ animosities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of ill will arousing active hostility

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...