Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anisodactylous

/,ænaisə'dæktiləs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anisodactylous

/,ænaisə'dæktiləs/

tính từ

  • (động vật học) có chân khác
Định nghĩa tiếng Anh

a. Characterized by unequal toes, three turned forward and one backward, as in most passerine birds.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...