Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anisogamete

/æn,aisә^ә'mi:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anisogamete

//

* danh từ
  • giao tử không đều
Định nghĩa tiếng Anh

n either of a pair of unlike gametes especially those unlike in size

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...