Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anisometropia

/,ænaisəmi'troupjə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anisometropia

/,ænaisəmi'troupjə/

danh từ

  • (y học) tật chiết quang mắt không đều
Định nghĩa tiếng Anh

n difference in the refractive power of the two eyes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...