Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anisometropic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anisometropic

//

  • xem anisometropia
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to a difference in the refractive power of the two eyes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...