Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anlage

/'ɑ:nlɑ:^ә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anlage

//

* danh từ
  • số nhiều anlagen hay anlages
  • (sinh học) mầm, nguyên bào
Định nghĩa tiếng Anh

n an organ in its earliest stage of development; the foundation for subsequent development

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...