Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annabergite

/'ænә'bә:^ait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annabergite

//

* danh từ
  • (khoáng chất) Annabecgit
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...